熊席 xióng xí · hùng tịch Hán Việt: hùng tịch · Pinyin: xióng xí Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 席 (tịch)Pinyinxióng xíHán Việthùng tịchCấu tạo熊 + 席 · hùng + tịch nghĩa thành phần: hùng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熊皮坐席。Tân Hoa Tự Điển 1.熊皮坐席。