熊幡 xióng fān · hùng phiên Hán Việt: hùng phiên · Pinyin: xióng fān Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 幡 (phiên)Pinyinxióng fānHán Việthùng phiênCấu tạo熊 + 幡 · hùng + phiên nghĩa thành phần: hùng + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"熊辬"。