熊慶來 xióng qìng lái · hùng khánh lai Hán Việt: hùng khánh lai · Pinyin: xióng qìng lái Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 慶 (khánh) + 來 (lai)Pinyinxióng qìng láiHán Việthùng khánh laiCấu tạo熊 + 慶 + 來 · hùng + khánh + lai nghĩa thành phần: hùng + khánh + lai