熊戲 xióng xì · hùng hí Hán Việt: hùng hí · Pinyin: xióng xì Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 戲 (hí)Pinyinxióng xìHán Việthùng híCấu tạo熊 + 戲 · hùng + hí nghĩa thành phần: hùng + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古健身术名『末华佗所创五禽戏之一。因俯仰蹲踞,动作如熊,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.古健身术名『末华佗所创五禽戏之一。因俯仰蹲踞,动作如熊,故名。