熊抱

xióng bàohùng bão

Hán Việt: hùng bão · Pinyin: xióng bào

Tổng quan

cái ôm gấu; ôm ai đó thật chặt

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 抱 (bão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôm chặt
  • Tần suất từ cái ôm gấu; ôm ai đó thật chặt
  • Biên soạn 熊抱 ióngbào n. bear hug

Eng

  • Cihui 熊抱 ióngbào n. bear hug
  • Tần suất từ 熊抱 ióngbào n. bear hug

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱一 · 抱住 · 抱养 · 抱厦 · 抱合 · 抱告 · 抱团 · 抱头