熊抱

xióng bào hùng bão

Hán Việt: hùng bão · Pinyin: xióng bào

Tổng quan

cái ôm gấu | ôm ai đó thật chặt

Cấu tạo: (hùng) + (bão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái ôm gấu | ôm ai đó thật chặt

Eng

  • CC-CEDICT bear hug; to give (sb) a bear-hug
  • Cihui 熊抱 ióngbào n. bear hug