熊樣

xióng yàng hùng dạng

Hán Việt: hùng dạng · Pinyin: xióng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼样子。

Eng

  • Cihui 熊樣 ióngyàng n. <coll.> pitiful/sheepish look