熊夢 xióng mèng · hùng mộng Hán Việt: hùng mộng · Pinyin: xióng mèng Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 夢 (mộng)Pinyinxióng mèngHán Việthùng mộngCấu tạo熊 + 夢 · hùng + mộng nghĩa thành phần: hùng + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贤才得遇。Tân Hoa Tự Điển 1.指贤才得遇。