熊樣 xióng yàng · hùng dạng Hán Việt: hùng dạng · Pinyin: xióng yàng Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 樣 (dạng)Pinyinxióng yàngHán Việthùng dạngCấu tạo熊 + 樣 · hùng + dạng nghĩa thành phần: hùng + dạng Nghĩa EngCihui 熊樣 ióngyàng n. <coll.> pitiful/sheepish look