熊洞 hùng đỗng Hán Việt: hùng đỗng Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 洞 (đỗng)Hán Việthùng đỗngCấu tạo熊 + 洞 · hùng + đỗng nghĩa thành phần: hùng + đỗng Nghĩa EngCihui 熊洞 ióngdòng n. bear cave