熊渠 xióng qú · hùng cừ Hán Việt: hùng cừ · Pinyin: xióng qú Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 渠 (cừ)Pinyinxióng qúHán Việthùng cừCấu tạo熊 + 渠 · hùng + cừ nghĩa thành phần: hùng + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宫廷卫队名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫廷卫队名。