熊焌 xióng jùn Pinyin: xióng jùn Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 焌Pinyinxióng jùnCấu tạo熊 + 焌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒸熟的熊肉。Tân Hoa Tự Điển 1.蒸熟的熊肉。