熊熊糖 xióng xióng táng · hùng hùng đường Hán Việt: hùng hùng đường · Pinyin: xióng xióng táng Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 熊 (hùng) + 糖 (đường)Pinyinxióng xióng tángHán Việthùng hùng đườngCấu tạo熊 + 熊 + 糖 · hùng + hùng + đường nghĩa thành phần: hùng + hùng + đường