熊白

xióng bái hùng bạch

Hán Việt: hùng bạch · Pinyin: xióng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熊背上的脂肪。色白如玉,味甚美。《北齊書.卷三三.徐之才傳》:「德正徑造坐席,連索熊白。」明.李時珍《本草綱目.卷五一.獸部.熊》:「釋名:熊白。弘景曰:『脂即熊白,乃背上肪。色白如玉,味甚美,寒月則有,夏月則無。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊背上的脂肪。色白,故名。为珍贵美味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熊背上的脂肪。色白,故名。为珍贵美味。

Eng

  • Cihui 熊白 ióngbái n. fat in a bear's back