熊的

hùng đích

Hán Việt: hùng đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) gấu; như gấu

Cấu tạo: (hùng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) (thuộc) gấu; như gấu