熊皮

xióng pí hùng bì

Hán Việt: hùng bì · Pinyin: xióng pí

Tổng quan

da gấu

Cấu tạo: (hùng) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da gấu

Eng

  • Cihui 熊皮 xióngpí* n. bear's skin M:¹zhāng/²kuài