熊經 xióng jīng · hùng kinh Hán Việt: hùng kinh · Pinyin: xióng jīng Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 經 (kinh)Pinyinxióng jīngHán Việthùng kinhCấu tạo熊 + 經 · hùng + kinh nghĩa thành phần: hùng + kinh