熊經
hùng kinh
Hán Việt: hùng kinh · Pinyin: xióng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如熊攀树而悬。形容人临危恐惧之状; 古代导引养生之法。状如熊攀树而悬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如熊攀树而悬。形容人临危恐惧之状。 2.古代导引养生之法。状如熊攀树而悬。
Hán Việt: hùng kinh · Pinyin: xióng jīng