熊耳 xióng ěr · hùng nhĩ Hán Việt: hùng nhĩ · Pinyin: xióng ěr Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 耳 (nhĩ)Pinyinxióng ěrHán Việthùng nhĩCấu tạo熊 + 耳 · hùng + nhĩ nghĩa thành phần: hùng + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在河南省宜阳县。秦岭东段支脉; 山名。在湖南省。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在河南省宜阳县。秦岭东段支脉。 2.山名。在湖南省。