熊背 xióng bèi · hùng bối Hán Việt: hùng bối · Pinyin: xióng bèi Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 背 (bối)Pinyinxióng bèiHán Việthùng bốiCấu tạo熊 + 背 · hùng + bối nghĩa thành phần: hùng + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背宽厚如熊。形容人健壮。Tân Hoa Tự Điển 1.背宽厚如熊。形容人健壮。