熊脂 hùng chi Hán Việt: hùng chi Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 脂 (chi)Hán Việthùng chiCấu tạo熊 + 脂 · hùng + chi nghĩa thành phần: hùng + chi Nghĩa EngCihui 熊脂 ióngzhī n. bear's grease