熊臘 xióng là · hùng lạp Hán Việt: hùng lạp · Pinyin: xióng là Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 臘 (lạp)Pinyinxióng làHán Việthùng lạpCấu tạo熊 + 臘 · hùng + lạp nghĩa thành phần: hùng + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熊肉干。Tân Hoa Tự Điển 1.熊肉干。