熊膽
hùng đảm
Hán Việt: hùng đảm · Pinyin: xióng dǎn
Tổng quan
mật gấu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui mật gấu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- Cihui hùng đảm hùng đảm ☆Mật gấu, dùng để làm thuốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熊的乾燥膽囊。含有膽酸鹽類和特有成分去氧熊膽酸。具清熱、鎮痙、明目等作用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熊的胆。可入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.熊的胆。可入药。
Eng
- CC-CEDICT bear gall (used in TCM)
- Cihui bear gall (used in TCM)
ja
- JMdict dried bear's gallbladder (used as a medicine)