熊菊屬 hùng cúc chúc Hán Việt: hùng cúc chúc Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 菊 (cúc) + 屬 (chúc)Hán Việthùng cúc chúcCấu tạo熊 + 菊 + 屬 · hùng + cúc + chúc nghĩa thành phần: hùng + cúc + chúc Nghĩa EngCihui Ursinia