熊蔥 hùng thông Hán Việt: hùng thông Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 蔥 (thông)Hán Việthùng thôngCấu tạo熊 + 蔥 · hùng + thông nghĩa thành phần: hùng + thông Nghĩa EngCihui ramson