熊虺

xióng huī hùng hủy

Hán Việt: hùng hủy · Pinyin: xióng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生男或生女。语本《诗.小雅.斯干》"大人占之维熊维罴,男子之祥;维虺维蛇,女子之祥。" 2.古代传说中一种生于南方的九首怪蛇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指生男或生女。语本《诗.小雅.斯干》"大人占之维熊维罴,男子之祥;维虺维蛇,女子之祥。" 2.古代传说中一种生于南方的九首怪蛇。