熊蟻 hùng nghĩ Hán Việt: hùng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 蟻 (nghĩ)Hán Việthùng nghĩCấu tạo熊 + 蟻 · hùng + nghĩ nghĩa thành phần: hùng + nghĩ Nghĩa EngCihui 熊蟻 xióngyǐ n. a large ant; Campontus marginasus M:²zhī