熊蛇

xióng shé hùng xà

Hán Việt: hùng xà · Pinyin: xióng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓生男或生女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生男或生女。