熊蛋包

hùng đản bao

Hán Việt: hùng đản bao

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (đản) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熊蛋包 ióngdànbāo n. <topo.> lout; worthless creature; good-for-nothing