熊衣 xióng yī · hùng y Hán Việt: hùng y · Pinyin: xióng yī Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 衣 (y)Pinyinxióng yīHán Việthùng yCấu tạo熊 + 衣 · hùng + y nghĩa thành phần: hùng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用熊皮制的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.用熊皮制的衣服。