熊貔

xióng pí hùng tì

Hán Việt: hùng tì · Pinyin: xióng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊和貔。比喻勇猛的将士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熊和貔。比喻勇猛的将士。