熊貨 hùng hóa Hán Việt: hùng hóa Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 貨 (hóa)Hán Việthùng hóaCấu tạo熊 + 貨 · hùng + hóa nghĩa thành phần: hùng + hóa Nghĩa EngCihui 熊貨 iónghuò n. 1. coward 2. useless person