熊軒 xióng xuān · hùng hiên Hán Việt: hùng hiên · Pinyin: xióng xuān Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 軒 (hiên)Pinyinxióng xuānHán Việthùng hiênCấu tạo熊 + 軒 · hùng + hiên nghĩa thành phần: hùng + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熊车。Tân Hoa Tự Điển 1.熊车。