熊軾辬

xióng shì bān

Pinyin: xióng shì bān

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thức) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即熊车。本为公﹑列侯之乘车◇亦为对地方官员乘车的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即熊车。本为公﹑列侯之乘车◇亦为对地方官员乘车的美称。