熊飛 xióng fēi · hùng phi Hán Việt: hùng phi · Pinyin: xióng fēi Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 飛 (phi)Pinyinxióng fēiHán Việthùng phiCấu tạo熊 + 飛 · hùng + phi nghĩa thành phần: hùng + phi