熊首辬 xióng shǒu bān Pinyin: xióng shǒu bān Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 首 (thủ) + 辬Pinyinxióng shǒu bānCấu tạo熊 + 首 + 辬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"熊轼辬"。