熊騎 xióng qí · hùng kị Hán Việt: hùng kị · Pinyin: xióng qí Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 騎 (kị)Pinyinxióng qíHán Việthùng kịCấu tạo熊 + 騎 · hùng + kị nghĩa thành phần: hùng + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋炀帝禁卫军名。Tân Hoa Tự Điển 1.隋炀帝禁卫军名。