熏習 xūn xí · huân tập Hán Việt: huân tập · Pinyin: xūn xí Tổng quan Cấu tạo: 熏 (huân) + 習 (tập)Pinyinxūn xíHán Việthuân tậpCấu tạo熏 + 習 · huân + tập nghĩa thành phần: huân + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏陶染习。Tân Hoa Tự Điển 1.熏陶染习。