燻人

xūn rén huân nhân

Hán Việt: huân nhân · Pinyin: xūn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚇唬他人。清.俞正燮《癸已存稿.卷三.熏》:「凡熏人者,亦曰嚇人也。」《文明小史》第一七回:「賈子猷聽說辛名池有抄本外國書上的字眼,心想若是得了他這本書,將來做起文章來,倒可以借此熏人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拒绝别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拒绝别人。