燻修 xūn xiū · huân tu Hán Việt: huân tu · Pinyin: xūn xiū Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 修 (tu)Pinyinxūn xiūHán Việthuân tuCấu tạo燻 + 修 · huân + tu nghĩa thành phần: huân + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"熏修"; 佛教语。谓净心修行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熏修"。 2.佛教语。谓净心修行。