燻勞

xūn láo huân lao

Hán Việt: huân lao · Pinyin: xūn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛苦劳累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛苦劳累。