燻士

huân sĩ

Hán Việt: huân sĩ

Tổng quan

huân sĩ (雜名)見苾芻條。☸

Cấu tạo: (huân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huân sĩ (雜名)見苾芻條。☸