燻戧

xūn qiāng

Pinyin: xūn qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受某种气体刺激而感到难受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受某种气体刺激而感到难受。