燻掘 xūn jué · huân quật Hán Việt: huân quật · Pinyin: xūn jué Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 掘 (quật)Pinyinxūn juéHán Việthuân quậtCấu tạo燻 + 掘 · huân + quật nghĩa thành phần: huân + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代掘地熏穴以除狐鼠之害。引申为诛灭。Tân Hoa Tự Điển 1.古代掘地熏穴以除狐鼠之害。引申为诛灭。