燻椓

xūn zhuó huân trạc

Hán Việt: huân trạc · Pinyin: xūn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宦官,太监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宦官,太监。