燻死 huân tử Hán Việt: huân tử Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 死 (tử)Hán Việthuân tửCấu tạo燻 + 死 · huân + tử nghĩa thành phần: huân + tử Nghĩa EngCihui 熏死 ūnsǐ v. choke to death by smoke