燻浸 xūn jìn · huân tẩm Hán Việt: huân tẩm · Pinyin: xūn jìn Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 浸 (tẩm)Pinyinxūn jìnHán Việthuân tẩmCấu tạo燻 + 浸 · huân + tẩm nghĩa thành phần: huân + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏陶浸染。Tân Hoa Tự Điển 1.熏陶浸染。