燻灼

xūn zhuó huân chước

Hán Việt: huân chước · Pinyin: xūn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"熏灼"; 烧炙; 指如火烧炙; 喻声威气势逼人。亦喻指逼人的声威气势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熏灼"。 2.烧炙。 3.指如火烧炙。 4.喻声威气势逼人。亦喻指逼人的声威气势。