燻炙

xūn zhì huân chích

Hán Việt: huân chích · Pinyin: xūn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹熏陶; 比喻以气势凌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹熏陶。 2.比喻以气势凌人。

Eng

  • Cihui 熏炙 xūnzhì v. cauterize