燻熾 xūn chì · huân sí Hán Việt: huân sí · Pinyin: xūn chì Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 熾 (sí)Pinyinxūn chìHán Việthuân síCấu tạo燻 + 熾 · huân + sí nghĩa thành phần: huân + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹威逼; 炽热。Tân Hoa Tự Điển 1.犹威逼。 2.炽热。