燻焌 xūn jùn Pinyin: xūn jùn Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 焌Pinyinxūn jùnCấu tạo燻 + 焌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"熏蒸"; 气﹑味升腾或散发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熏蒸"。 2.气﹑味升腾或散发。